old fashioned
Định nghĩa
Tính từ:
- Lỗi thời, cổ hủ: "old fashioned" mô tả một thứ gì đó không còn phù hợp với xu hướng hiện tại, thường mang tính truyền thống hoặc xưa cũ.
- Kiểu cũ, theo phong cách xưa: Dùng để chỉ phong cách, ý tưởng, hoặc cách làm việc đã từng phổ biến trong quá khứ nhưng nay ít được dùng.
Danh từ:
- Ly cocktail Old Fashioned: Một loại cocktail được pha chế từ rượu whisky, bitters, đường và lát trái cây.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- My grandmother has very old fashioned ideas about marriage. (Bà tôi có những quan điểm rất cổ hủ về hôn nhân.)
- He drives an old fashioned car from the 1950s. (Anh ấy lái một chiếc xe kiểu cũ từ những năm 1950.)
Danh từ:
- I ordered an old fashioned at the bar. (Tôi đã gọi một ly Old Fashioned tại quầy bar.)
- The bartender makes a perfect old fashioned with bourbon and orange peel. (Người pha chế pha một ly Old Fashioned hoàn hảo với rượu bourbon và vỏ cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Old fashioned" còn được dùng như một tính từ ghép, có thể đứng trước danh từ để nhấn mạnh tính lỗi thời nhưng đôi khi mang sắc thái tích cực (gợi nhớ về quá khứ tốt đẹp).
- She has an old fashioned charm that people find endearing. (Cô ấy có một nét duyên dáng kiểu cũ mà mọi người thấy đáng yêu.)
"To be old fashioned" có thể chỉ một người có phong cách sống hoặc suy nghĩ không theo kịp thời đại.
- He is old fashioned in his dress code, always wearing suits even casually. (Anh ấy cổ hủ trong cách ăn mặc, luôn mặc vest ngay cả khi bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Old-fashioned (adj, viết có dấu gạch nối): Cách viết phổ biến nhất của tính từ.
- Old-fangled (adj, hiếm dùng): Cổ xưa, lỗi thời (từ đồng nghĩa nhưng ít thông dụng hơn).
- Old school (adj, danh từ): Phong cách hoặc tư tưởng truyền thống, thường mang nghĩa tích cực hơn "old fashioned".
- His teaching style is old school but effective. (Phong cách giảng dạy của ông ấy là kiểu truyền thống nhưng hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Outdated: Lỗi thời, không còn được dùng.
- This smartphone is outdated. (Chiếc điện thoại thông minh này đã lỗi thời.)
- Antiquated: Cổ xưa, lạc hậu (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The antiquated laws need to be reformed. (Những luật lệ cổ xưa cần được cải cách.)
- Vintage: Cổ điển, có giá trị lịch sử (thường mang nghĩa tích cực).
- She collects vintage clothing. (Cô ấy sưu tầm quần áo cổ điển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "old fashioned", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To look old fashioned: Trông lỗi thời. - His hairstyle looks old fashioned. (Kiểu tóc của anh ấy trông lỗi thời.) - To become old fashioned: Trở nên lỗi thời. - Vinyl records became old fashioned with the rise of CDs. (Đĩa than trở nên lỗi thời khi đĩa CD lên ngôi.)
Thành ngữ liên quan
- Old-fashioned way: Cách làm truyền thống, không dùng công nghệ hiện đại.
- He prefers to write letters the old fashioned way, by hand. (Anh ấy thích viết thư theo cách truyền thống, bằng tay.)
- Old-fashioned values: Những giá trị đạo đức truyền thống (như trung thực, chăm chỉ).
- She was raised with old fashioned values like honesty and hard work. (Cô ấy được nuôi dạy với những giá trị truyền thống như trung thực và chăm chỉ.)